Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vertical

/ˈvɜː.tɪ.kəl/

vertical

tính từ · adjective

  1. thẳng đứng, theo chiều dọc

Ví dụ

  • The key element was the sturdy vertical posts, called staves, which supported the heavy roof design.Yếu tố then chốt là những cột đứng thẳng chắc chắn giúp nâng đỡ mái nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi