Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vigorous

/ˈvɪɡərəs/

vigorous

tính từ · adjective

  1. mạnh mẽ, cường độ cao

Ví dụ

  • Vigorous exercise helps keep your heart healthy.Tập thể dục cường độ cao giúp giữ cho trái tim của bạn khỏe mạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi