Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

village

/ˈvɪl.ɪdʒ/

village

danh từ · noun

  1. ngôi làng

Ví dụ

  • I live in a small village.Tôi sống trong một ngôi làng nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi