Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

visit

ˈvɪzɪt

visit

động từ · verb

  1. thăm, ghé thăm

Ví dụ

  • We visit our friends.Chúng tớ thăm các bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi