Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

vital

/ˈvaɪ.təl/

vital

adjective

  1. rất quan trọng, thiết yếu

Examples

  • Creating a clear daily plan is vital for setting aside time for rest.Lập kế hoạch hàng ngày rõ ràng là rất quan trọng để dành thời gian nghỉ ngơi.

🎮 Review words with games