Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

vivid

/ˈvɪv.ɪd/

sinh động, rõ nét

* IPA & audio default to American English

vivid

📖 adjective

  1. sinh động, rõ nét

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • She described her trip with vivid details.Cô ấy mô tả chuyến đi của mình với những chi tiết sinh động.

🧠 Thử trí nhớ

"vivid" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí