Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vlog

/vlɒɡ/

vlog

động từ · verb

  1. quay video nhật ký

Ví dụ

  • I was vlogging in my room when my friend called.Tớ đang quay vlog trong phòng thì bạn tớ gọi điện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi