Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

volcano

/vɒlˈkeɪ.nəʊ/

volcano

danh từ · noun

  1. núi lửa

Ví dụ

  • The volcano erupted last night.Núi lửa đã phun trào đêm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi