Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

wavy

/ˈweɪ.vi/

wavy

tính từ · adjective

  1. gợn sóng (tóc)

Ví dụ

  • My sister likes having wavy hair.Chị gái tớ thích có mái tóc gợn sóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi