Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adverb Intermediate 📚 1 bài học

yet

/jet/

chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)

* IPA & audio default to American English

📖 adverb

  1. chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • I haven't done my homework yet.Tớ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.

🧠 Thử trí nhớ

"yet" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí