yet
/jet/
chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
* IPA & audio default to American English
📖 adverb
- chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
I haven't done my homework yet.Tớ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.
🧠 Thử trí nhớ
"yet" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí