Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

activate

/ˈæktɪveɪt/

activate

động từ · verb

  1. kích hoạt

Ví dụ

  • You need to enter a code to activate the software.Bạn cần nhập mã để kích hoạt phần mềm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi