Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

actress

/ˈæk.trəs/

actress

danh từ · noun

  1. nữ diễn viên

Ví dụ

  • The actress is on TV.Nữ diễn viên đang ở trên truyền hình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi