Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

adherence

/ədˈhɪə.rəns/

sự tuân thủ, sự gắn bó

adherence

📖 danh từ · noun

  1. sự tuân thủ, sự gắn bó

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Strict adherence to regulations is mandatory.Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định là bắt buộc.

🧠 Thử trí nhớ

"adherence" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí