ambivalence
/æmˈbɪv.ə.ləns/
sự mâu thuẫn cảm xúc, tâm trạng hai chiều
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự mâu thuẫn cảm xúc, tâm trạng hai chiều
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
These compositions were designed to evoke emotional ambivalence in the listener.Các tác phẩm này được thiết kế để gợi lên sự mâu thuẫn trong cảm xúc của người nghe.
🧠 Thử trí nhớ
"ambivalence" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí