Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

ambivalence

/æmˈbɪv.ə.ləns/

sự mâu thuẫn cảm xúc, tâm trạng hai chiều

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự mâu thuẫn cảm xúc, tâm trạng hai chiều

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • These compositions were designed to evoke emotional ambivalence in the listener.Các tác phẩm này được thiết kế để gợi lên sự mâu thuẫn trong cảm xúc của người nghe.

🧠 Thử trí nhớ

"ambivalence" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí