Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

artefact

/ˈɑːr.t̬ə.fækt/

artefact

danh từ · noun

  1. hiện vật lịch sử

Ví dụ

  • The archaeological team discovered several valuable metal artefacts inside the cave.Đội khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật kim loại có giá trị bên trong hang động.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi