assertion
/əˈsɜːr.ʃən/
danh từ · noun
- sự khẳng định, sự tuyên bố
Ví dụ
- His assertion that technology causes social isolation is supported by evidence.Sự khẳng định của anh ấy rằng công nghệ gây ra sự cô lập xã hội được hỗ trợ bởi bằng chứng.
/əˈsɜːr.ʃən/