Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

assessor

/əˈsɛsər/

assessor

danh từ · noun

  1. giám khảo, người đánh giá

Ví dụ

  • During this practical test, an assessor asks you to talk about a detailed photograph.Trong bài thi thực hành này, một giám khảo yêu cầu bạn nói về một bức ảnh chi tiết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi