Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

attack

/əˈtæk/

attack

động từ · verb

  1. tấn công

Ví dụ

  • The enemy launched an attack on the fortress.Kẻ thù đã mở một cuộc tấn công vào pháo đài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi