Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

attend

/əˈtend/

attend

động từ · verb

  1. tham dự, đi học

Ví dụ

  • She managed to attend university despite hardships.Bà đã nỗ lực đi học đại học dù gặp nhiều khó khăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi