Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

attic

/ˈæt.ɪk/

attic

danh từ · noun

  1. gác áp mái

Ví dụ

  • There is an old box in the attic.Có một chiếc hộp cũ trên gác áp mái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi