Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

auxiliary

/ɔːɡˈzɪliəri/

trợ động từ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. trợ động từ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • An auxiliary verb is required in Wh- questions.Trợ động từ là bắt buộc trong các câu hỏi Wh-.

🧠 Thử trí nhớ

"auxiliary" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí