Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ba na hills

/bɑː nɑː hɪlz/

ba na hills

danh từ · noun

  1. Bà Nà Hills

Ví dụ

  • They went to Ba Na Hills last week.Họ đã đi Bà Nà Hills tuần trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi