Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

barista

/bəˈrɪstə/

barista

danh từ · noun

  1. thợ pha chế cà phê

Ví dụ

  • The barista made a great cup of coffee.Người thợ pha chế đã làm một tách cà phê rất tuyệt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi