Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

beetle

/ˈbiː.təl/

beetle

danh từ · noun

  1. con bọ cánh cứng

Ví dụ

  • Look at those green beetles!Hãy nhìn những con bọ cánh cứng màu xanh kia kìa!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi