Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bilingual

/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

bilingual

tính từ · adjective

  1. song ngữ, sử dụng được hai ngôn ngữ

Ví dụ

  • She is bilingual in English and Vietnamese.Cô ấy sử dụng song ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi