blazer
/ˈbleɪ.zər/
áo khoác blazer công sở
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- áo khoác blazer công sở
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She put on a blue blazer before the meeting.Cô ấy khoác thêm chiếc áo blazer màu xanh trước cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"blazer" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí