trousers
/ˈtraʊ.zəz/
quần tây, quần dài
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- quần tây, quần dài
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Black trousers are suitable for the office environment.Quần tây màu đen rất phù hợp với môi trường văn phòng.
🧠 Thử trí nhớ
"trousers" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí