Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

trousers

/ˈtraʊ.zəz/

quần tây, quần dài

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

trousers

📖 danh từ · noun

  1. quần tây, quần dài

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Black trousers are suitable for the office environment.Quần tây màu đen rất phù hợp với môi trường văn phòng.

🧠 Thử trí nhớ

"trousers" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí