Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

blockbuster

/ˈblɒkˌbʌs.tər/

phim bom tấn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. phim bom tấn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The new superhero film is a huge blockbuster.Bộ phim siêu nhân mới là một phim bom tấn rất lớn.

🧠 Thử trí nhớ

"blockbuster" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí