Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

breathtaking

/ˈbreθteɪkɪŋ/

breathtaking

tính từ · adjective

  1. đẹp ngoạn mục, ngỡ ngàng

Ví dụ

  • The view from the cliff is breathtaking.Tầm nhìn từ vách đá thật đẹp ngoạn mục.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi