Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

buddy

/ˈbʌd.i/

buddy

danh từ · noun

  1. bạn thân, bạn đồng hành

Ví dụ

  • Leo is a friendly boy, and Ben is his best buddy.Leo là một cậu bé thân thiện, và Ben là bạn thân nhất của cậu ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi