Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

builder

/ˈbɪl.dər/

builder

danh từ · noun

  1. thợ xây

Ví dụ

  • The builder builds houses.Thợ xây xây những ngôi nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi