Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

bureau

/ˈbjʊərəʊ/

văn phòng, cục

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

bureau

📖 danh từ · noun

  1. văn phòng, cục

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our bureau finished the task, but theirs is still pending.Văn phòng của chúng tôi đã xong nhiệm vụ, còn của họ thì vẫn đang chờ.

🧠 Thử trí nhớ

"bureau" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí