Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

calamity

/kəˈlæm.ə.ti/

thảm họa, tai hoạ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

calamity

📖 danh từ · noun

  1. thảm họa, tai hoạ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Failing to back up important documents before the deadline resulted in a calamity.Việc không sao lưu các tài liệu quan trọng trước hạn chót đã dẫn đến một thảm họa.

🧠 Thử trí nhớ

"calamity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí