Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

calculate

/ˈkælkjuleɪt/

calculate

động từ · verb

  1. tính toán

Ví dụ

  • We can calculate our daily carbon emissions easily.Chúng ta có thể tính toán lượng khí thải carbon hằng ngày một cách dễ dàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi