Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

candidacy

/ˈkæn.dɪ.də.si/

sự ứng cử, hồ sơ ứng tuyển

candidacy

📖 danh từ · noun

  1. sự ứng cử, hồ sơ ứng tuyển

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Her candidacy for the student council was supported by everyone.Hồ sơ ứng tuyển vào hội học sinh của cô ấy được mọi người ủng hộ.

🧠 Thử trí nhớ

"candidacy" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí