Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

capable

/ˈkeɪpəbl/

capable

tính từ · adjective

  1. có khả năng

Ví dụ

  • Modern AI models are capable of understanding natural language.Các mô hình AI hiện đại có khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi