Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

caption

/ˈkæp.ʃən/

caption

danh từ · noun

  1. chú thích ảnh

Ví dụ

  • The caption explains the chart below.Chú thích giải thích cho biểu đồ bên dưới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi