categorically
/ˌkætəˈɡɒrɪkli/
một cách dứt khoát
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- một cách dứt khoát
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The company categorically denied any wrongdoing.Công ty đã dứt khoát phủ nhận mọi hành vi sai trái.
🧠 Thử trí nhớ
"categorically" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí