Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

checklist

/ˈtʃek.lɪst/

checklist

danh từ · noun

  1. danh sách kiểm tra

Ví dụ

  • A checklist is necessary for recruitment.Danh sách kiểm tra là cần thiết cho việc tuyển dụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi