Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chew

/tʃuː/

chew

động từ · verb

  1. nhai

Ví dụ

  • Cows chew grass all day.Những con bò nhai cỏ cả ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi