Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chill

/tʃɪl/

chill

động từ · verb

  1. thư giãn, xả hơi

Ví dụ

  • I just want to chill after a hard working week.Tôi chỉ muốn xả hơi sau một tuần làm việc vất vả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi