Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

city map

/ˈsɪti mæp/

city map

danh từ · noun

  1. bản đồ thành phố

Ví dụ

  • I need a city map.Tôi cần một bản đồ thành phố.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi