Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

clause

/klɔːz/

danh từ · noun

  1. điều khoản (trong văn bản, hợp đồng)

Ví dụ

  • The safety clause requires that workers wear protective gear.Điều khoản an toàn yêu cầu công nhân phải mặc đồ bảo hộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi