Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

clerk

/klɑːk/

clerk

danh từ · noun

  1. nhân viên bán hàng

Ví dụ

  • The store clerk is very helpful.Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình giúp đỡ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi