Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cocktail

/ˈkɒkteɪl/

cocktail

danh từ · noun

  1. rượu cocktail

Ví dụ

  • She ordered a fruit cocktail at the hotel bar.Cô ấy đã gọi một ly cocktail trái cây tại quầy bar khách sạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi