Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cold

/kəʊld/

cold

tính từ · adjective

  1. lạnh

Ví dụ

  • It is too cold to swim.Trời quá lạnh để đi bơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi