collaborative
/kəˈlæbərətɪv/
tính từ · adjective
- có tính hợp tác, cùng làm việc
Ví dụ
- Next, you participate in a collaborative discussion with another test-taker.Tiếp theo, bạn tham gia vào một cuộc thảo luận mang tính hợp tác với một thí sinh khác.