Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

collect

/kəˈlekt/

collect

động từ · verb

  1. thu gom, sưu tầm

Ví dụ

  • They collect plastic bottles to recycle.Họ thu gom chai nhựa để tái chế.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi