commencement
/kəˈmens.mənt/
lễ tốt nghiệp
📖 danh từ · noun
- lễ tốt nghiệp
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The principal congratulated all students during the commencement ceremony.Thầy hiệu trưởng đã chúc mừng tất cả học sinh trong lễ tốt nghiệp.
🧠 Thử trí nhớ
"commencement" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí