Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

consume

/kənˈsjuːm/

consume

động từ · verb

  1. tiêu thụ, ăn uống

Ví dụ

  • Athletes need to consume foods rich in healthy nutrients.Các vận động viên cần tiêu thụ thực phẩm giàu chất dinh dưỡng lành mạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi